Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
New-age music
01
nhạc new-age
a genre of ambient and spiritual music characterized by soothing and introspective soundscapes with influences from world music traditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
new-age musics



























