Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Space music
01
nhạc không gian, âm nhạc vũ trụ
a genre of music that often features electronic instruments and creates a sense of floating and weightlessness, evoking the feeling of traveling through space
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
space musics



























