Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Industrial music
01
nhạc công nghiệp, âm thanh công nghiệp
an experimental genre characterized by harsh, abrasive sounds, unconventional elements, and mechanical aesthetics, with roots in post-punk, noise, and electronic music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
industrial musics



























