renaissance music
re
ri
nai
ˈneɪ
nei
ssance
səns
sēns
mu
mju:
myoo
sic
zɪk
zik

Định nghĩa và ý nghĩa của "Renaissance music"trong tiếng Anh

Renaissance music
01

nhạc Phục hưng, âm nhạc thời Phục hưng

a historical period of Western classical music known for its polyphony, vocal choral compositions, and rich harmonies 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng