experimental music
Pronunciation
/ɛkspˌɛɹɪmˈɛntəl mjˈuːzɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "experimental music"trong tiếng Anh

Experimental music
01

nhạc thực nghiệm, nhạc tiên phong

a genre of music that pushes the boundaries of traditional musical conventions, often exploring unconventional sounds, structures, techniques, or ideas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng