egg slicer
egg
ˈɛg
eg
sli
slaɪ
slai
cer
sər
sēr
/ˈɛɡ slˈaɪsə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "egg slicer"trong tiếng Anh

Egg slicer
01

dụng cụ cắt trứng, máy thái trứng luộc

a kitchen tool used for slicing boiled eggs into even, thin slices
egg slicer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
egg slicers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng