hang drum
hang
hæng
hāng
drum
drʌm
dram
/hˈaŋ dɹˈʌm/
handpan

Định nghĩa và ý nghĩa của "Hang drum"trong tiếng Anh

Hang drum
01

Trống Hang, Hang

a modern, handcrafted percussion instrument known for its unique UFO-shaped design, with melodic and rhythmic properties
Hang drum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Hang drums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng