spider pan
spi
ˈspaɪ
spai
der
dər
dēr
pan
pæn
pān
/spˈaɪdə pˈan/

Định nghĩa và ý nghĩa của "spider pan"trong tiếng Anh

Spider pan
01

chảo nhện, chảo ba chân

a type of three-legged skillet traditionally used for cooking over an open fire or hot coals
spider pan definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spider pans
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng