Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spider pan
01
chảo nhện, chảo ba chân
a type of three-legged skillet traditionally used for cooking over an open fire or hot coals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
spider pans



























