Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vacuum-packed
01
đóng gói chân không, hút chân không
(of food) preserved by having the air removed from a package or container, creating a vacuum seal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























