ribbon stage
ri
ˈrɪ
ri
bbon
bən
bēn
stage
steɪʤ
steij

Định nghĩa và ý nghĩa của "ribbon stage"trong tiếng Anh

Ribbon stage
01

giai đoạn ruy băng, giai đoạn băng

a thick and pale mixture that holds its shape when drizzled from a whisk or beaters, resembling a ribbon 
ribbon stage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng