Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ribbon stage
01
giai đoạn ruy băng, giai đoạn băng
a thick and pale mixture that holds its shape when drizzled from a whisk or beaters, resembling a ribbon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























