to be murder
be
mɜ:də
mēdē
murder

Định nghĩa và ý nghĩa của "be murder"trong tiếng Anh

to be murder
01

khó kinh khủng, gần như không thể

(of a task) to be very difficult or almost impossible to do or complete 
to [be] murder definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Getting all these boxes upstairs by myself was murder. 

Một mình bê hết mấy thùng này lên lầu khó kinh khủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng