Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Quad bike
01
xe máy bốn bánh, quad bike
a four-wheeled motorcycle designed for off-road use
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
quad bikes
Các ví dụ
She bought a quad bike to explore the countryside.
Cô ấy đã mua một xe quad để khám phá vùng nông thôn.



























