oromo
o
ɒ
o
ro
ˈrəʊ
rew
mo
məʊ
mew

Định nghĩa và ý nghĩa của "Oromo"trong tiếng Anh

01

Oromo, một ngôn ngữ Phi-Á thuộc nhánh Cushitic

* an Afroasiatic language that belongs to the Cushitic branch 
Oromo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
Oromos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng