Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a chance in a million
01
a very small, almost zero, chance of something happening
Các ví dụ
There's a chance in a million of finding the key I lost on the golf course.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a very small, almost zero, chance of something happening