dhivehi
dhive
ˈdaɪv
daiv
hi
haɪ
hai
/dˈaɪvhaɪ/
Divehi

Định nghĩa và ý nghĩa của "Dhivehi"trong tiếng Anh

Dhivehi
01

tiếng Dhivehi, ngôn ngữ Ấn-Âu được nói tại Maldives

*** an Indo-Aryan language spoken in the South Asian island country of Maldives and on Minicoy Island, Lakshadweep, a union territory of India
Dhivehi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng