Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a pretty penny
01
một khoản tiền kha khá, một số tiền lớn
a large amount of money
thành ngữ
Các ví dụ
That antique vase must have cost a pretty penny.
Chiếc bình cổ đó chắc hẳn đã tốn một khoản tiền kha khá.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một khoản tiền kha khá, một số tiền lớn
Chiếc bình cổ đó chắc hẳn đã tốn một khoản tiền kha khá.