makeup remover
ma
ˈmeɪ
mei
keup
kʌp
kap
re
ri
mo
mu:
moo
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "makeup remover"trong tiếng Anh

Makeup remover
01

nước tẩy trang, sữa rửa mặt tẩy trang

a product used to cleanse and remove makeup from the skin 
makeup remover definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
makeup removers
Các ví dụ
She used a gentle makeup remover to cleanse her face at night. 

Cô ấy đã sử dụng một nước tẩy trang dịu nhẹ để làm sạch mặt vào ban đêm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng