side to side
side
saɪd
said
to
side
saɪd
said

Định nghĩa và ý nghĩa của "side to side"trong tiếng Anh

side to side
01

từ bên này sang bên kia, từ trái sang phải và ngược lại

from left to right and reverse 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She rocked back and forth, swaying side to side in her chair. 

Cô ấy đung đưa tới lui, lắc lư từ bên này sang bên kia trên ghế của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng