holy moly
ho
ˈhəʊ
hew
ly
li
li
mo
məʊ
mew
ly
li
li
holy moley

Định nghĩa và ý nghĩa của "holy moly"trong tiếng Anh

holy moly
01

Trời ơi!, Ôi trời ạ!

used to express surprise, shock, or amazement 
holy moly definition and meaning
lỗi thời
nói giảm
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Holy moly, this suitcase is heavier than it looks. 

Trời ơi! Đó là một chiếc pizza khổng lồ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng