dry shampoo
dry
ˌdraɪ
drai
sham
ʃæm
shām
poo
pu:
poo

Định nghĩa và ý nghĩa của "dry shampoo"trong tiếng Anh

Dry shampoo
01

dầu gội khô, dầu gội không cần nước

a waterless hair care product that absorbs excess oil and refreshes hair, ideal for use between regular washes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dry shampoos
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng