Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Old chestnut
01
câu chuyện cũ rích, chuyện cũ rích
a joke, story, or topic of discussion that has become repetitive and uninteresting
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
old chestnuts
Các ví dụ
Oh no, not that old chestnut again! I've heard that story a thousand times.
Ôi không, lại là chuyện cũ rích đó nữa! Tôi đã nghe câu chuyện đó cả ngàn lần rồi.



























