Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in a stew
01
lo lắng sốt ruột, bồn chồn lo lắng
in a very troubled or nervous state
idiom
informal
Các ví dụ
The carefully constructed plan came apart at the seams when unexpected obstacles derailed the project.
Anh ấy bồn chồn lo lắng khi nhận ra mình đã mất hộ chiếu.



























