Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in a stew
01
lo lắng sốt ruột, bồn chồn lo lắng
in a very troubled or nervous state
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She was in a stew all morning waiting for the test results.
Cô ấy lo lắng sốt ruột suốt buổi sáng khi chờ kết quả xét nghiệm.



























