up to par
up
ʌp
ap
to
par
pɑ:
paa

Định nghĩa và ý nghĩa của "up to par"trong tiếng Anh

up to par
01

đạt kỳ vọng, đủ tốt

good enough to fulfill one's expectations 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Her performance at the concert was up to par, receiving rave reviews from the audience. 

Dịch vụ ở khách sạn không đạt kỳ vọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng