media player
me
ˈmi:
mi
dia
diə
diē
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "media player"trong tiếng Anh

Media player
01

trình phát đa phương tiện, phần mềm phát đa phương tiện

a device or software used for playing audio and video files on computers, phones, or other electronic devices 
media player definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
media players
Các ví dụ
He downloaded a new media player to watch movies on his laptop. 

Anh ấy đã tải xuống một trình phát đa phương tiện mới để xem phim trên máy tính xách tay của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng