Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Spare wheel
01
bánh xe dự phòng, lốp dự phòng
an additional wheel carried in a vehicle, typically used as a replacement in case of a flat tire
Các ví dụ
Do you know how to change a spare wheel if you get a flat tire on the highway?
Bạn có biết cách thay bánh xe dự phòng nếu bị thủng lốp trên đường cao tốc không?



























