esophageal rupture
e
ɪ
i
so
ˌsɒ
so
pha
geal
ˈʤi:əl
jiēl
rup
rʌp
rap
ture
ʧə
chē

Định nghĩa và ý nghĩa của "esophageal rupture"trong tiếng Anh

Esophageal rupture
01

vỡ thực quản, rách thành thực quản

a tear in the esophageal wall, resulting in severe chest pain and other complications 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
esophageal ruptures
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng