to  look  a sight
look
lʊk
look
a
ə
ē
sight
saɪt
sait

Định nghĩa và ý nghĩa của "look a sight"trong tiếng Anh

to look a sight
01

trông nhếch nhác, trông tệ hại và luộm thuộm

to have a very awful and untidy appearance 
Dialectbritish flagBritish
to [look] a sight definition and meaning
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After walking home in the rain, I looked a sight. 

Sau khi đi bộ về nhà dưới mưa, trông tôi nhếch nhác kinh khủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng