Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to look a sight
01
trông nhếch nhác, trông tệ hại và luộm thuộm
to have a very awful and untidy appearance
Dialect
British
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
After walking home in the rain, I looked a sight.
Sau khi đi bộ về nhà dưới mưa, trông tôi nhếch nhác kinh khủng.



























