nothing doing
no
ˈnʌ
na
thing
θɪng
thing
doing
du:ɪng
dooing

Định nghĩa và ý nghĩa của "nothing doing"trong tiếng Anh

nothing doing
01

Không đời nào, Không có chuyện đó

used as a firm refusal to something, particularly to someone's request 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
Can I borrow your car for the weekend?  Nothing doing. 

Khi được hỏi liệu anh ấy có tham gia chuyến đi bộ đường dài không, anh ấy chỉ lắc đầu và nói: "Không đời nào".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng