nothing doing
no
ˈnʌ
na
thing
θɪng
thing
doing
du:ɪng
dooing

Định nghĩa và ý nghĩa của "nothing doing"trong tiếng Anh

nothing doing
01

Không đời nào, Không có chuyện đó

used as a firm refusal to something, particularly to someone's request 
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
When asked if he would join the hiking trip, he simply shook his head and said, "Nothing doing." 

Khi được hỏi liệu anh ấy có tham gia chuyến đi bộ đường dài không, anh ấy chỉ lắc đầu và nói: "Không đời nào".

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng