Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to make one's blood run cold
01
làm ai lạnh gáy, làm dựng tóc gáy
to cause a strong feeling of fear in someone
thành ngữ
Các ví dụ
The sound of footsteps behind me in the dark made my blood run cold.
Tiếng bước chân phía sau trong bóng tối làm tôi lạnh gáy.



























