Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blood urea nitrogen
/blˈʌd jʊɹˈiə nˈaɪtɹədʒən/
BUN
Blood urea nitrogen
01
nitơ urê máu, urê máu
a measurement in blood tests that assesses kidney function and hydration status for diagnosing conditions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























