genetic testing
ge
ʤɛ
je
ne
ˈnɛ
ne
tic
tɪk
tik
tes
tɛs
tes
ting
tɪng
ting
/dʒɛnˈɛtɪk tˈɛstɪŋ/
DNA test

Định nghĩa và ý nghĩa của "genetic testing"trong tiếng Anh

Genetic testing
01

xét nghiệm di truyền, phân tích di truyền

a diagnostic procedure that involves analyzing an individual's DNA to identify specific genetic mutations, variations, or abnormalities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
genetic testings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng