Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carrier screening
01
sàng lọc người mang gen, xét nghiệm di truyền người mang gen
genetic testing to identify individuals who carry gene mutations for certain conditions, informing reproductive decision-making
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























