Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anion gap
01
khoảng trống anion, khe anion
a blood test that measures ion imbalance in the blood for diagnosing metabolic and acid-base disorders
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
anion gaps



























