Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blood smear
01
phết máu, tiêu bản máu
a stained microscopic slide used to examine the morphology of blood cells for diagnostic purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blood smears



























