Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to dive in headfirst
01
lao vào mà không nghĩ kỹ, nhảy vào mà không tính hậu quả
to decide to do something without considering its consequences
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
She dived in headfirst and signed the contract without reading it.
Cô ấy lao vào mà không nghĩ kỹ rồi ký hợp đồng mà chẳng đọc.
LanGeek



























