to  blot  one's copybook
blot
blɒt
blot
<i>one's</i>
wʌnz
vanz
copybook
kɒpibʊk
kopibook

Định nghĩa và ý nghĩa của "blot one's copybook"trong tiếng Anh

to blot one's copybook
01

làm xấu hình ảnh, làm hoen ố thành tích

to make a mistake that brings about a negative consequence 
to [blot] {one's} copybook definition and meaning
trang trọng
thành ngữ
Các ví dụ
He blotted his copybook by missing the deadline. 

Anh ấy làm xấu hình ảnh của mình khi lỡ hạn chót.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng