Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blot one's copybook
01
làm xấu hình ảnh, làm hoen ố thành tích
to make a mistake that brings about a negative consequence
trang trọng
thành ngữ
Các ví dụ
He blotted his copybook by missing the deadline.
Anh ấy làm xấu hình ảnh của mình khi lỡ hạn chót.



























