Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to blot one's copybook
01
làm xấu hình ảnh, làm hoen ố thành tích
to make a mistake that brings about a negative consequence
formal
idiom
Các ví dụ
After years of good work, he blotted his copybook by lying to the board.
Sau nhiều năm làm tốt, anh ấy làm hoen ố thành tích khi nói dối hội đồng.



























