Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Barrier method
01
phương pháp rào cản, biện pháp tránh thai rào cản
a form of contraception that involves physically blocking sperm from reaching the egg to prevent pregnancy
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
barrier methods



























