Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
central reservation
/sˈɛntɹəl ɹˌɛzəvˈeɪʃən/
Central reservation
01
dải phân cách trung tâm, rào chắn trung tâm
a raised barrier or divider separating opposing lanes of traffic on a multi-lane road
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
central reservations
Các ví dụ
The central reservation was landscaped with grass and shrubs, enhancing the road's appearance.
Dải phân cách trung tâm được trồng cỏ và cây bụi, nâng cao vẻ ngoài của con đường.



























