Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Blood doping
01
doping máu, cải thiện máu
the practice of enhancing athletic performance by artificially increasing red blood cells or improving the blood's oxygen-carrying capacity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























