Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tympanometry
01
đo nhĩ lượng, kiểm tra đo nhĩ lượng
a test to assess middle ear function by measuring eardrum movement in response to air pressure changes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tympanometries



























