tympanometry
tym
ˌtɪm
tim
pa
no
ˈnɒ
no
met
mət
mēt
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "tympanometry"trong tiếng Anh

Tympanometry
01

đo nhĩ lượng, kiểm tra đo nhĩ lượng

a test to assess middle ear function by measuring eardrum movement in response to air pressure changes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tympanometries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng