physical examination
phy
ˈfɪ
fi
si
zi
cal
kəl
kēl
ex
ɪg
ig
a
ˌzæ
mi
mi
na
neɪ
nei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "physical examination"trong tiếng Anh

Physical examination
01

kiểm tra thể chất, khám sức khỏe

a health assessment by a professional to evaluate the body for abnormalities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
physical examinations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng