Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reflex hammer
01
búa phản xạ, búa kiểm tra phản xạ
a medical instrument used to assess reflexes by striking tendons during neurological examinations
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reflex hammers



























