Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
body composition analyzer
/bˈɑːdi kˌɑːmpəzˈɪʃən ˈænɐlˌaɪzɚ/
Body composition analyzer
01
máy phân tích thành phần cơ thể, thiết bị phân tích thành phần cơ thể
a device that measures and analyzes body composition for health and fitness assessment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
body composition analyzers



























