body composition analyzer
bo
bo
dy
di
di
com
kɒm
kom
po
si
zi
tion
ʃən
shēn
a
æ
ā
na
ly
laɪ
lai
zer

Định nghĩa và ý nghĩa của "body composition analyzer"trong tiếng Anh

Body composition analyzer
01

máy phân tích thành phần cơ thể, thiết bị phân tích thành phần cơ thể

a device that measures and analyzes body composition for health and fitness assessment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
body composition analyzers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng