bos taurus
bos
ˈbɑ:s
baas
tau
tɔ:
taw
rus
rəs
rēs
/bˈɒs tˈɔːɹəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bos taurus"trong tiếng Anh

Bos taurus
01

bò nhà, gia súc

domesticated bovine animals as a group regardless of sex or age
bos taurus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bos taurus
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng