pie iron
pie
paɪ
pai
iron
aɪərn
aiērn
/paɪ aɪən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pie iron"trong tiếng Anh

Pie iron
01

khuôn bánh pie, chảo sandwich

a handheld camping cooking tool for making toasted sandwiches or pies over an open flame.
pie iron definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pie irons
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng