rice cooker
rice
ˈraɪs
rais
coo
koo
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "rice cooker"trong tiếng Anh

Rice cooker
01

nồi cơm điện, máy nấu cơm tự động

a kitchen appliance for automatic rice cooking 
rice cooker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rice cookers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng